Từ vựng
静止 (せいし, seishi) nghĩa là gì?
静止 (せいし, seishi) trong tiếng Nhật nghĩa là đứng yên, trạng thái tĩnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいし |
|---|
| Romaji | seishi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseishi
đứng yên, trạng thái tĩnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ stillness; rest; being stationary
Câu ví dụ
車は信号で完全に静止した。
Xe dừng hẳn ở đèn tín hiệu.
静止画像を拡大して確認する。
Phóng to hình ảnh tĩnh để kiểm tra.