Từ vựng

下 (した, shita) nghĩa là gì?

下 (した, shita) trong tiếng Nhật nghĩa là dưới, phía dưới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcした
Romajishita
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
した
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshita

dưới, phía dưới

  1. 1danh từ dưới, phía dưới, nhỏ tuổi hơn (em)below; down; under
  2. 2danh từ đáy, phần đáybottom
  3. 3danh từ bên dưới, ngay dướibeneath; underneath
  4. 4danh từ ngay sau khi, vừa mới… đãjust after; right after
  5. 5danh từ · tính từ の kém hơn, cấp dưới, người dưới mìnhinferiority; one's inferior (i.e. one's junior)

Câu ví dụ

  • Dưới bàn có con mèo.

  • Quyển sách ở dưới ghế.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.