Từ vựng
青写真 (あおじゃしん, aojashin) nghĩa là gì?
青写真 (あおじゃしん, aojashin) trong tiếng Nhật nghĩa là bản in xanh, bản thiết kế in xanh; kế hoạch tương lai, bản phác thảo kế hoạch.
| Cách đọc | あおじゃしん |
|---|---|
| Romaji | aojashin |
| Từ loại | danh từ |
青写真あおじゃしん
aojashin
bản in xanh, bản thiết kế in xanh; kế hoạch tương lai, bản phác thảo kế hoạch
- 1danh từ bản in xanh, bản thiết kế in xanhblueprint; cyanotype
- 2danh từ kế hoạch tương lai, bản phác thảo kế hoạchblueprint (for the future); plan