Từ vựng

露 (つゆ, tsuyu) nghĩa là gì?

露 (つゆ, tsuyu) trong tiếng Nhật nghĩa là sương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつゆ
Romajitsuyu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つゆ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuyu

sương

  1. 1danh từ sương, giọt sươngdew
  2. 2danh từ nước mắt, giọt lệtears
  3. 3trạng từ một chút cũng không, tuyệt nhiên không (dùng với phủ định)(not) a bit; (not) at all

Câu ví dụ

  • Giày tôi bị ướt vì sương.

  • Buổi sáng, sương lấp lánh trên lá cỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.