Từ vựng

震える (ふるえる, furueru) nghĩa là gì?

震える (ふるえる, furueru) trong tiếng Nhật nghĩa là run, rung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふるえる
Romajifurueru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふるえる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfurueru

run, rung

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to shiver; to shake; to quake

Câu ví dụ

  • Lạnh quá nên tay tôi đang run.

  • Tôi hồi hộp đến mức giọng bị run.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.