Từ vựng

ブレーキ (bureeki) nghĩa là gì?

ブレーキ trong tiếng Nhật nghĩa là phanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブレーキ
Romajibureeki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ブレーキ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbureeki

phanh

  1. 1danh từ phanh, thắngbrake
  2. 2danh từ sự kìm hãm, cái hãm lại (đà phát triển)(a) stop (to a development, behavior, etc.); (the) brakes

Câu ví dụ

  • Phanh của xe này đang bị trục trặc.

  • Vì nguy hiểm nên tôi đạp phanh gấp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.