Từ vựng

電源ケーブル (でんげんケーブル, dengenkeeburu) nghĩa là gì?

電源ケーブル (でんげんケーブル, dengenkeeburu) trong tiếng Nhật nghĩa là dây cáp nguồn điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんげんケーブル
Romajidengenkeeburu
Từ loạidanh từ
でんげんケーブル
dengenkeeburu

dây cáp nguồn điện

  1. 1danh từ dây cáp nguồn điệnpower cable; power lead

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.