Từ vựng

電池切れ (でんちぎれ, denchigire) nghĩa là gì?

電池切れ (でんちぎれ, denchigire) trong tiếng Nhật nghĩa là hết pin, cạn pin, sập nguồn; kiệt sức, cạn năng lượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんちぎれ
Romajidenchigire
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
でんちぎれ
denchigire

hết pin, cạn pin, sập nguồn; kiệt sức, cạn năng lượng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hết pin, cạn pin, sập nguồnrunning out of battery; battery depletion; going flat
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ kiệt sức, cạn năng lượngloss of energy; depletion of stamina

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.