Từ vựng

電子メール (でんしメール, denshimeeru) nghĩa là gì?

電子メール (でんしメール, denshimeeru) trong tiếng Nhật nghĩa là (internet) thư điện tử, email.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんしメール
Romajidenshimeeru
Từ loạidanh từ
でんしメール
denshimeeru

(internet) thư điện tử, email

  1. 1danh từ (internet) thư điện tử, emailemail; e-mail; electronic mail

Còn viết: 電子メイル

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.