Từ vựng
電卓 (でんたく, dentaku) nghĩa là gì?
電卓 (でんたく, dentaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) máy tính bỏ túi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でんたく |
|---|
| Romaji | dentaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
電卓でんたく
dentaku
(viết tắt) máy tính bỏ túi
- 1danh từ (viết tắt) máy tính bỏ túicalculator (electronic); pocket calculator