Từ vựng

電信 (でんしん, denshin) nghĩa là gì?

電信 (でんしん, denshin) trong tiếng Nhật nghĩa là điện tín, hệ thống liên lạc bằng tín hiệu điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんしん
Romajidenshin
Từ loạidanh từ
でんしん
denshin

điện tín, hệ thống liên lạc bằng tín hiệu điện

  1. 1danh từ điện tín, hệ thống liên lạc bằng tín hiệu điện(electric) telegraph; telegraphy; telegraphic communication

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.