Từ vựng

雨 (あめ, ame) nghĩa là gì?

雨 (あめ, ame) trong tiếng Nhật nghĩa là mưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあめ
Romajiame
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あめ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngame

mưa

GenkiGenki 8
  1. 1danh từ mưarain
  2. 2danh từ ngày mưa, trời mưarainy day; rainy weather
  3. 3danh từ bộ bài tháng Mười Một (trong hanafuda)the November suit (in hanafuda)

Câu ví dụ

  • Hôm nay trời mưa.

  • Ngày mưa tôi đọc sách.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.