Từ vựng
飴 (あめ, ame) nghĩa là gì?
飴 (あめ, ame) trong tiếng Nhật nghĩa là kẹo (cứng).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あめ |
|---|
| Romaji | ame |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngame
kẹo (cứng)
- 1danh từ (ẩm thực) kẹo cứng, kẹo mạch nha(hard) candy; toffee
- 2danh từ (ẩm thực) mạch nha, đường nấu từ tinh bột gạo hoặc khoairice-sugar; sugar made from the starch of rice, potatoes, etc.
- 3danh từ (viết tắt) màu hổ phách, màu nâu vàngamber; yellowish-brown
Câu ví dụ
この飴は甘いです。
Viên kẹo này ngọt.
子供に飴をあげます。
Tôi cho đứa trẻ cái kẹo.