Từ vựng

飴 (あめ, ame) nghĩa là gì?

飴 (あめ, ame) trong tiếng Nhật nghĩa là kẹo (cứng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcあめ
Romajiame
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あめ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngame

kẹo (cứng)

  1. 1danh từ (ẩm thực) kẹo cứng, kẹo mạch nha(hard) candy; toffee
  2. 2danh từ (ẩm thực) mạch nha, đường nấu từ tinh bột gạo hoặc khoairice-sugar; sugar made from the starch of rice, potatoes, etc.
  3. 3danh từ (viết tắt) màu hổ phách, màu nâu vàngamber; yellowish-brown

Câu ví dụ

  • Viên kẹo này ngọt.

  • Tôi cho đứa trẻ cái kẹo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.