Từ vựng

洗う (あらう, arau) nghĩa là gì?

洗う (あらう, arau) trong tiếng Nhật nghĩa là rửa, giặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあらう
Romajiarau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あらう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngarau

rửa, giặt

GenkiGenki 8
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ rửa, giặt, gội, xả sạchto wash; to cleanse; to rinse
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ điều tra, lần ra, soi lại (lai lịch, gốc gác)to inquire into; to investigate
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ gột rửa, thanh lọc (tâm hồn)to purify (one's heart)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ vỗ vào, tràn qua, quét qua (sóng vỗ bờ, sóng phủ boong tàu)to lave (e.g. shore); to wash over (e.g. deck); to sweep

Câu ví dụ

  • Tôi rửa tay.

  • Mỗi ngày tôi giặt quần áo.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.