Từ vựng

難関 (なんかん, nankan) nghĩa là gì?

難関 (なんかん, nankan) trong tiếng Nhật nghĩa là cửa ải khó, chướng ngại vật, rào cản, sự bế tắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんかん
Romajinankan
Từ loạidanh từ
なんかん
nankan

cửa ải khó, chướng ngại vật, rào cản, sự bế tắc

  1. 1danh từ cửa ải khó, chướng ngại vật, rào cản, sự bế tắcbarrier; obstacle; difficulty

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.