Từ vựng

難聴 (なんちょう, nanchou) nghĩa là gì?

難聴 (なんちょう, nanchou) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng nghe kém, sự suy giảm thính lực; tình trạng khó bắt sóng hoặc nghe không rõ của radio.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんちょう
Romajinanchou
Từ loạidanh từ
なんちょう
nanchou

(y học) chứng nghe kém, sự suy giảm thính lực; tình trạng khó bắt sóng hoặc nghe không rõ của radio

  1. 1danh từ (y học) chứng nghe kém, sự suy giảm thính lực, tật lãng taihardness of hearing; bradyacusia; deafness
  2. 2danh từ tình trạng khó bắt sóng hoặc nghe không rõ của radiohaving poor reception (radio, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.