Từ vựng
難点 (なんてん, nanten) nghĩa là gì?
難点 (なんてん, nanten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm yếu, khuyết điểm, chỗ thiếu sót; điểm khó giải quyết, chỗ vướng mắc.
| Cách đọc | なんてん |
|---|---|
| Romaji | nanten |
| Từ loại | danh từ |
難点なんてん
nanten
điểm yếu, khuyết điểm, chỗ thiếu sót; điểm khó giải quyết, chỗ vướng mắc
- 1danh từ điểm yếu, khuyết điểm, chỗ thiếu sótfault; weakness; flaw
- 2danh từ điểm khó giải quyết, chỗ vướng mắccrux (of a matter); difficult point; point of contention