Từ vựng

難波 (なにわ, naniwa) nghĩa là gì?

難波 (なにわ, naniwa) trong tiếng Nhật nghĩa là Naniwa — tên gọi cũ của vùng Osaka.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなにわ
Romajinaniwa
Từ loạidanh từ
なにわ
naniwa

Naniwa — tên gọi cũ của vùng Osaka

  1. 1danh từ Naniwa — tên gọi cũ của vùng OsakaNaniwa (former name for Osaka region)

Còn viết: 浪花、浪速、浪華

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.