Từ vựng
離脱 (りだつ, ridatsu) nghĩa là gì?
離脱 (りだつ, ridatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là rút lui, ly khai, thoát ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りだつ |
|---|
| Romaji | ridatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
離脱りだつ
ridatsu
rút lui, ly khai, thoát ra
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ rút lui, ly khai, thoát rawithdrawal; secession; separation