Từ vựng
離散 (りさん, risan) nghĩa là gì?
離散 (りさん, risan) trong tiếng Nhật nghĩa là ly tán, tan tác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りさん |
|---|
| Romaji | risan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
離散りさん
risan
ly tán, tan tác
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ ly tán, tan tácdispersion; separation; scattering