Từ vựng

離散 (りさん, risan) nghĩa là gì?

離散 (りさん, risan) trong tiếng Nhật nghĩa là ly tán, tan tác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりさん
Romajirisan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りさん
risan

ly tán, tan tác

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ ly tán, tan tácdispersion; separation; scattering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.