Từ vựng

離島 (りとう, ritou) nghĩa là gì?

離島 (りとう, ritou) trong tiếng Nhật nghĩa là đảo xa đất liền, đảo biệt lập; việc rời khỏi đảo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりとう
Romajiritou
Từ loạidanh từ
りとう
ritou

đảo xa đất liền, đảo biệt lập; việc rời khỏi đảo

  1. 1danh từ đảo xa đất liền, đảo biệt lậpisolated island; outlying island
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc rời khỏi đảoleaving an island

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.