Từ vựng

離反 (りはん, rihan) nghĩa là gì?

離反 (りはん, rihan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xa cách, sự bất đồng tách ra; (kinh doanh) tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりはん
Romajirihan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りはん
rihan

sự xa cách, sự bất đồng tách ra; (kinh doanh) tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xa cách, sự bất đồng tách ra, sự phản bội rời bỏ tổ chứcestrangement; alienation; disaffection
  2. 2danh từ (kinh doanh) tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ(customer) churn; attrition

Còn viết: 離叛

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.