Từ vựng

離党 (りとう, ritou) nghĩa là gì?

離党 (りとう, ritou) trong tiếng Nhật nghĩa là rời đảng, rút khỏi chính đảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりとう
Romajiritou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りとう
ritou

rời đảng, rút khỏi chính đảng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ rời đảng, rút khỏi chính đảngsecession from a political party

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.