Từ vựng

雛 (ひな, hina) nghĩa là gì?

雛 (ひな, hina) trong tiếng Nhật nghĩa là chim non, gà con; búp bê Hina.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひな
Romajihina
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひな
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghina

chim non, gà con; búp bê Hina

  1. 1danh từ chim non, chim mới nở, gà conyoung bird; chick; fledgling
  2. 2danh từ búp bê hina bày trong lễ hội bé gáihina doll; doll displayed during the Girls' Festival

Câu ví dụ

  • Búp bê Hina được bày trên kệ.

  • Chim mẹ đang cho chim non ăn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.