Từ vựng

日取り (ひどり, hidori) nghĩa là gì?

日取り (ひどり, hidori) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày đã định, ngày được chọn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひどり
Romajihidori
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひどり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghidori

ngày đã định, ngày được chọn

  1. 1danh từ fixed date; appointed day

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã quyết định ngày tổ chức lễ cưới.

  • Ngày chuyển nhà vẫn chưa được ấn định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.