Từ vựng
集落 (しゅうらく, shuuraku) nghĩa là gì?
集落 (しゅうらく, shuuraku) trong tiếng Nhật nghĩa là thôn xóm, bản làng, khu dân cư; (sinh học) khuẩn lạc, quần tụ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうらく |
|---|
| Romaji | shuuraku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
集落しゅうらく
shuuraku
thôn xóm, bản làng, khu dân cư; (sinh học) khuẩn lạc, quần tụ
- 1danh từ thôn xóm, bản làng, khu dân cưsettlement; village; community
- 2danh từ (sinh học) khuẩn lạc, quần tụ(bacterial) colony
Còn viết: 聚落