Từ vựng
集約 (しゅうやく, shuuyaku) nghĩa là gì?
集約 (しゅうやく, shuuyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tập hợp, tổng hợp, đúc kết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうやく |
|---|
| Romaji | shuuyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
集約しゅうやく
shuuyaku
tập hợp, tổng hợp, đúc kết
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tập hợp, tổng hợp, đúc kếtputting together (e.g. opinions); gathering; collecting