Từ vựng

集票 (しゅうひょう, shuuhyou) nghĩa là gì?

集票 (しゅうひょう, shuuhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là vận động phiếu bầu, thu hút phiếu bầu; thu gom phiếu bầu, kiểm phiếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうひょう
Romajishuuhyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しゅうひょう
shuuhyou

vận động phiếu bầu, thu hút phiếu bầu; thu gom phiếu bầu, kiểm phiếu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ vận động phiếu bầu, thu hút phiếu bầugathering votes; garnering votes; pulling in votes
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ thu gom phiếu bầu, kiểm phiếuballot collection; vote-counting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.