Từ vựng
集める (あつめる, atsumeru) nghĩa là gì?
集める (あつめる, atsumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là thu thập, tập hợp (tha động từ).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あつめる |
|---|
| Romaji | atsumeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatsumeru
thu thập, tập hợp (tha động từ)
GenkiGenki 16
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to collect; to assemble; to gather
Câu ví dụ
先生がテストを集めました。
Thầy giáo đã thu bài kiểm tra.
弟は外国の切手を集めています。
Em trai tôi sưu tầm tem nước ngoài.