Từ vựng

集める (あつめる, atsumeru) nghĩa là gì?

集める (あつめる, atsumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là thu thập, tập hợp (tha động từ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcあつめる
Romajiatsumeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
あつめる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatsumeru

thu thập, tập hợp (tha động từ)

GenkiGenki 16
  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to collect; to assemble; to gather

Câu ví dụ

  • Thầy giáo đã thu bài kiểm tra.

  • Em trai tôi sưu tầm tem nước ngoài.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.