Từ vựng

アナウンサー (anaunsaa) nghĩa là gì?

アナウンサー trong tiếng Nhật nghĩa là phát thanh viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアナウンサー
Romajianaunsaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
アナウンサー
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnganaunsaa

phát thanh viên

  1. 1danh từ phát thanh viên, người dẫn chương trình, biên tập viên nhà đàiannouncer; presenter; broadcaster
  2. 2danh từ phóng viên trong biên chế nhà đài chuyên làm phóng sự ngoài hiện trường cho chương trình giải tríin-house television talent who does on-location fluff pieces for variety shows

Câu ví dụ

  • Cô ấy là phát thanh viên truyền hình.

  • Tôi muốn trở thành phát thanh viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.