Từ vựng
雄弁 (ゆうべん, yuuben) nghĩa là gì?
雄弁 (ゆうべん, yuuben) trong tiếng Nhật nghĩa là tài hùng biện lưu loát và đầy sức thuyết phục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうべん |
|---|
| Romaji | yuuben |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
雄弁ゆうべん
yuuben
tài hùng biện lưu loát và đầy sức thuyết phục
- 1danh từ · tính từ -na tài hùng biện lưu loát và đầy sức thuyết phụceloquence; fluency (of speech)
Còn viết: 雄辯