Từ vựng

インターチェンジ (intaachenji) nghĩa là gì?

インターチェンジ trong tiếng Nhật nghĩa là nút giao thông khác mức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインターチェンジ
Romajiintaachenji
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
インターチェンジ
N1 · ước tính theo khung JLPTintaachenji

nút giao thông khác mức

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ ra ở nút giao thông tiếp theo.

  • Nút giao thông này lúc nào cũng đông đúc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.