Từ vựng
隠す (かくす, kakusu) nghĩa là gì?
隠す (かくす, kakusu) trong tiếng Nhật nghĩa là giấu, che giấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かくす |
|---|
| Romaji | kakusu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakusu
giấu, che giấu
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to hide; to conceal
Câu ví dụ
子どもがお菓子を隠しました。
Đứa trẻ đã giấu bánh kẹo đi.
本当の気持ちを隠さないでください。
Xin đừng che giấu cảm xúc thật của mình.