Từ vựng

酸 (さん, san) nghĩa là gì?

酸 (さん, san) trong tiếng Nhật nghĩa là axit; vị chua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさん
Romajisan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsan

axit; vị chua

  1. 1danh từ axitacid
  2. 2danh từ vị chua, sự chuasourness; sour taste

Câu ví dụ

  • Chạm phải axit mạnh thì rất nguy hiểm.

  • Tôi đã học về phản ứng giữa axit và kiềm.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.