Từ vựng

隔離 (かくり, kakuri) nghĩa là gì?

隔離 (かくり, kakuri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cách ly, việc tách biệt, sự cô lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくり
Romajikakuri
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かくり
kakuri

sự cách ly, việc tách biệt, sự cô lập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cách ly, việc tách biệt, sự cô lậpisolation; segregation; separation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.