Từ vựng

へそ (heso) nghĩa là gì?

へそ trong tiếng Nhật nghĩa là rốn; điểm trung tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへそ
Romajiheso
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
へそ
N2 · ước tính theo khung JLPTheso

rốn; điểm trung tâm

Câu ví dụ

  • Bụng bị lạnh nên đau quanh rốn.

  • Cái rốn của em bé thật dễ thương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.