Từ vựng

随員 (ずいいん, zuiin) nghĩa là gì?

随員 (ずいいん, zuiin) trong tiếng Nhật nghĩa là tùy tùng, thành viên đoàn tháp tùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcずいいん
Romajizuiin
Từ loạidanh từ
ずいいん
zuiin

tùy tùng, thành viên đoàn tháp tùng

  1. 1danh từ tùy tùng, thành viên đoàn tháp tùngmember of an entourage or retinue or party; attendant

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.