Từ vựng
隆起 (りゅうき, ryuuki) nghĩa là gì?
隆起 (りゅうき, ryuuki) trong tiếng Nhật nghĩa là phần nhô lên, chỗ phồng gồ lên; sự trồi lên của lớp vỏ trái đất hoặc đáy biển.
| Cách đọc | りゅうき |
|---|---|
| Romaji | ryuuki |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
隆起りゅうき
ryuuki
phần nhô lên, chỗ phồng gồ lên; sự trồi lên của lớp vỏ trái đất hoặc đáy biển
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ phần nhô lên, chỗ phồng gồ lênprotuberance; bulge; protrusion
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trồi lên của lớp vỏ trái đất hoặc đáy biểnrise; uplift; upheaval