Từ vựng
容易 (ようい, youi) nghĩa là gì?
容易 (ようい, youi) trong tiếng Nhật nghĩa là dễ dàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようい |
|---|
| Romaji | youi |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyoui
dễ dàng
- 1tính từ -na · danh từ easy; simple; plain
Câu ví dụ
この問題は容易に解けた。
Bài toán này giải được dễ dàng.
成功は容易ではありません。
Thành công không hề dễ dàng.