Từ vựng

陳腐 (ちんぷ, chinpu) nghĩa là gì?

陳腐 (ちんぷ, chinpu) trong tiếng Nhật nghĩa là cũ rích, sáo rỗng, nhàm chán lỗi thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんぷ
Romajichinpu
Từ loạitính từ -na, danh từ
ちんぷ
chinpu

cũ rích, sáo rỗng, nhàm chán lỗi thời

  1. 1tính từ -na · danh từ cũ rích, sáo rỗng, nhàm chán lỗi thờistale; hackneyed; clichéd

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.