Từ vựng

陳情 (ちんじょう, chinjou) nghĩa là gì?

陳情 (ちんじょう, chinjou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kiến nghị, sự thỉnh nguyện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんじょう
Romajichinjou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちんじょう
chinjou

sự kiến nghị, sự thỉnh nguyện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự kiến nghị, sự thỉnh nguyệnpetition; appeal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.