Từ vựng

陰謀 (いんぼう, inbou) nghĩa là gì?

陰謀 (いんぼう, inbou) trong tiếng Nhật nghĩa là âm mưu, mưu đồ đen tối; (pháp luật) sự thông đồng phạm tội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんぼう
Romajiinbou
Từ loạidanh từ
いんぼう
inbou

âm mưu, mưu đồ đen tối; (pháp luật) sự thông đồng phạm tội

  1. 1danh từ âm mưu, mưu đồ đen tốiplot; intrigue; scheme
  2. 2danh từ (pháp luật) sự thông đồng phạm tộiconspiracy; agreement between two or more people to commit an unlawful act

Còn viết: 隠謀

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.