Kanji

Chữ 謀 (MƯU) nghĩa là gì?

謀 đọc Hán-Việt là MƯU, nghĩa là mưu tính, mưu kế; âm mưu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmưu
Âm Onボウ、ム
Âm Kunはか.る、たばか.る、はかりごと
Số nét16
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mưuÂm On ボウ、ムÂm Kun はか.る、たばか.る、はかりごと
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

mưu tính, mưu kế; âm mưu

Mẹo nhớ

Lời 言 ngọt 甘 bàn dưới gốc cây 木 giấu đầy MƯU KẾ, ÂM MƯU.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.