Từ vựng

陪審 (ばいしん, baishin) nghĩa là gì?

陪審 (ばいしん, baishin) trong tiếng Nhật nghĩa là bồi thẩm đoàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばいしん
Romajibaishin
Từ loạidanh từ
ばいしん
baishin

bồi thẩm đoàn

  1. 1danh từ bồi thẩm đoànjury

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.