Từ vựng

陥落 (かんらく, kanraku) nghĩa là gì?

陥落 (かんらく, kanraku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sụt lún, sự sập xuống; sự thất thủ thành trì, sự đầu hàng; sự tụt hạng, sự rớt cấp bậc; (thông tục) sự xiêu lòng, sự chịu khuất phục trước lời thuyết phục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんらく
Romajikanraku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かんらく
kanraku

sự sụt lún, sự sập xuống; sự thất thủ thành trì, sự đầu hàng; sự tụt hạng, sự rớt cấp bậc; (thông tục) sự xiêu lòng, sự chịu khuất phục trước lời thuyết phục

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sụt lún, sự sập xuốngsubsidence; sinking; cave-in
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thất thủ thành trì, sự đầu hàngfall (of a city, fortress, etc.); surrender
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tụt hạng, sự rớt cấp bậcfall (in position, rank, etc.); demotion
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thông tục) sự xiêu lòng, sự chịu khuất phục trước lời thuyết phụcgiving in (to someone's persuasion); yielding; being convinced

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.