Từ vựng

陣 (じん, jin) nghĩa là gì?

陣 (じん, jin) trong tiếng Nhật nghĩa là trận địa, doanh trại; đội ngũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじん
Romajijin
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じん
N1 · ước tính theo khung JLPTjin

trận địa, doanh trại; đội ngũ

Câu ví dụ

  • Họ đã tập kích bất ngờ vào doanh trại địch.

  • Các cầu thủ đã dàn đội hình trước trận đấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.