Từ vựng
進化 (しんか, shinka) nghĩa là gì?
進化 (しんか, shinka) trong tiếng Nhật nghĩa là tiến hóa, phát triển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんか |
|---|
| Romaji | shinka |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinka
tiến hóa, phát triển
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (sinh học) sự tiến hoáevolution
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phát triển, nâng cấp, tiến bộ lênevolution; becoming more advanced; progress
Câu ví dụ
技術は日々進化し続けている。
Công nghệ vẫn không ngừng tiến hóa mỗi ngày.
人類は長い時間をかけて進化した。
Loài người đã tiến hóa qua một thời gian dài.