Từ vựng
事例 (じれい) nghĩa là gì?
事例 (じれい) trong tiếng Nhật nghĩa là trường hợp thực tế, ví dụ điển hình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じれい |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
trường hợp thực tế, ví dụ điển hình
- 1danh từ · tính từ の example; precedent; case