Từ vựng

陣痛 (じんつう, jintsuu) nghĩa là gì?

陣痛 (じんつう, jintsuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cơn đau chuyển dạ trước khi sinh con.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんつう
Romajijintsuu
Từ loạidanh từ
じんつう
jintsuu

cơn đau chuyển dạ trước khi sinh con

  1. 1danh từ cơn đau chuyển dạ trước khi sinh conlabour pains; labor pains; birth pains

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.