Từ vựng

陣地 (じんち, jinchi) nghĩa là gì?

陣地 (じんち, jinchi) trong tiếng Nhật nghĩa là (quân sự) trận địa, cứ điểm đóng quân; (thể thao) khu vực cầu môn, phần sân nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんち
Romajijinchi
Từ loạidanh từ
じんち
jinchi

(quân sự) trận địa, cứ điểm đóng quân; (thể thao) khu vực cầu môn, phần sân nhà

  1. 1danh từ (quân sự) trận địa, cứ điểm đóng quânencampment; position
  2. 2danh từ (thể thao) khu vực cầu môn, phần sân nhàside; end; goal area

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.